Trong quá trình triển khai dự án đầu tư, không phải lúc nào mọi kế hoạch cũng diễn ra suôn sẻ. Những biến động thị trường, khó khăn tài chính hoặc yêu cầu từ cơ quan quản lý nhà nước có thể buộc doanh nghiệp phải tạm dừng hoạt động.
Việc ngừng hoạt động dự án đầu tư không đồng nghĩa với chấm dứt dự án. Đây là một "khoảng lặng" pháp lý cần thiết để các bên tự điều chỉnh, khắc phục sai sót hoặc tái cấu trúc nguồn lực. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý và tránh nguy cơ bị thu hồi đất hoặc phạt hành chính, nhà đầu tư cần nắm rõ quy trình thực hiện theo quy định mới nhất năm 2025.

Cơ sở pháp lý áp dụng (Cập nhật 2025)
Mọi thủ tục liên quan đến tạm ngừng dự án trong năm 2025 được thực hiện dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 ngày 17/06/2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2024).
- Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021 của Chính phủ (Được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 239/2025/NĐ-CP ngày 03/09/2025).
- Thông tư số 03/2021/TT-BKHĐT ngày 09/04/2021 (Quy định mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư).
- Nghị định số 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư.
Lưu ý về cơ cấu tổ chức: Căn cứ Nghị quyết số 176/2025/QH15, chức năng quản lý nhà nước về đầu tư đã được chuyển giao về Bộ Tài chính (sau khi sáp nhập Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
Tạm ngừng dự án đầu tư là gì?
Dự án đầu tư là gì?
Theo Điều 3 Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư kinh doanh trên một địa bàn cụ thể, trong một khoảng thời gian xác định.
Ngừng hoạt động dự án là gì?
Ngừng hoạt động dự án đầu tư là việc tạm thời dừng lại một phần hoặc toàn bộ các hoạt động của dự án trong một khoảng thời gian nhất định. Hành động này có thể xuất phát từ sự chủ động của nhà đầu tư hoặc theo yêu cầu bắt buộc của cơ quan quản lý nhà nước.
Các trường hợp ngừng hoạt động của dự án đầu tư
Căn cứ quy định tại Điều 47 Luật Đầu tư 2020 (được sửa đổi, bổ sung năm 2024) và các quy định pháp luật năm 2025, việc ngừng hoạt động dự án đầu tư được phân chia thành 03 nhóm chính dựa trên chủ thể ra quyết định, cụ thể như sau:

Nhà đầu tư tự quyết định ngừng hoạt động dự án (Tự nguyện)
Đây là quyền chủ động của nhà đầu tư trong quá trình kinh doanh. Nhà đầu tư có thể quyết định tạm ngừng dự án khi gặp các vấn đề như: khó khăn về tài chính, biến động thị trường, thay đổi chiến lược kinh doanh, tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc đang trong quá trình tìm kiếm đối tác chuyển nhượng.
- Thủ tục bắt buộc: Nhà đầu tư phải gửi thông báo bằng văn bản cho Cơ quan đăng ký đầu tư.
- Quyền lợi đặc biệt (Trường hợp bất khả kháng): Nếu việc ngừng hoạt động xuất phát từ lý do bất khả kháng (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh...), nhà đầu tư sẽ được Nhà nước miễn tiền thuê đất, giảm tiền sử dụng đất trong thời gian ngừng hoạt động để khắc phục hậu quả. Quy định nhân văn này nhằm chia sẻ gánh nặng tài chính, giúp nhà đầu tư sớm phục hồi và tái khởi động dự án.
Cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư quyết định ngừng hoạt động (Bắt buộc)
Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền ra quyết định ngừng toàn bộ hoặc một phần hoạt động của dự án đầu tư trong 05 trường hợp cụ thể nhằm đảm bảo trật tự quản lý và lợi ích công cộng:
- Bảo vệ di sản: Để bảo vệ di tích, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia theo quy định của Luật Di sản văn hóa.
- Khắc phục vi phạm môi trường: Để khắc phục vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường theo đề nghị của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường.
- An toàn lao động: Để thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn lao động theo đề nghị của cơ quan nhà nước quản lý về lao động.
- Thực thi pháp luật: Theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc phán quyết của Trọng tài thương mại.
- Xử lý vi phạm tái diễn: Nhà đầu tư không thực hiện đúng nội dung Chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đã bị xử phạt vi phạm hành chính nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.
- Lưu ý: Trường hợp này loại trừ lỗi vi phạm về tiến độ thực hiện dự án (chậm tiến độ).
Thủ tướng Chính phủ quyết định ngừng hoạt động (Trường hợp đặc biệt)
Thẩm quyền này được áp dụng cho các tình huống ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia. Thủ tướng Chính phủ sẽ quyết định ngừng toàn bộ hoặc một phần dự án nếu việc thực hiện dự án gây phương hại hoặc có nguy cơ gây phương hại đến quốc phòng, an ninh quốc gia.
Cập nhật cơ cấu tổ chức năm 2025: Việc đề nghị Thủ tướng Chính phủ ra quyết định trong trường hợp này sẽ do Bộ Tài chính thực hiện (thay thế cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư trước đây, căn cứ theo Nghị quyết số 176/2025/QH15 về việc hợp nhất hai Bộ).
Đánh giá pháp lý: Quy định trên cho thấy sự phân cấp quản lý chặt chẽ. Cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư chỉ được phép can thiệp ngừng dự án để bảo vệ các lợi ích công cộng (văn hóa, môi trường, lao động, tư pháp). Riêng các vấn đề nhạy cảm liên quan đến an ninh - quốc phòng, thẩm quyền thuộc về cấp cao nhất là Thủ tướng Chính phủ, đảm bảo sự thận trọng và chính xác tuyệt đối trong các quyết định hành chính.
Điều kiện và Hồ sơ thông báo tạm ngừng hoạt động dự án
Trước khi tiến hành các thủ tục hành chính, nhà đầu tư cần rà soát kỹ lưỡng các điều kiện pháp lý và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để đảm bảo quá trình thông báo diễn ra thuận lợi.
Các điều kiện bắt buộc khi muốn tạm ngừng hoạt động dự án

Để việc tạm ngừng hoạt động được cơ quan nhà nước chấp thuận và ghi nhận, nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Về thời gian: Tổng thời gian ngừng hoạt động của dự án đầu tư không quá 12 tháng.
- Lưu ý: Trường hợp ngừng hoạt động theo bản án, quyết định của Tòa án, phán quyết trọng tài hoặc quyết định của cơ quan quản lý nhà nước (để khắc phục vi phạm), thời gian ngừng được xác định theo các văn bản này.
- Về nghĩa vụ thông báo: Nhà đầu tư bắt buộc phải có văn bản thông báo gửi cho Cơ quan đăng ký đầu tư và các bên liên quan. Trong văn bản phải nêu rõ lý do và thời gian dự kiến ngừng hoạt động.
- Về tuân thủ pháp luật: Việc ngừng hoạt động không được trái với các quy định của pháp luật về đầu tư, xây dựng, bảo vệ môi trường và các lĩnh vực liên quan khác.
- Về bảo đảm quyền lợi: Nhà đầu tư phải có trách nhiệm và phương án cụ thể để bảo đảm quyền lợi của các bên liên quan trong thời gian tạm ngừng, bao gồm: nhà thầu, người lao động, chủ nợ và chủ sở hữu đất đai.
Thành phần hồ sơ pháp lý (01 bộ)
Nhà đầu tư cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm các tài liệu sau:
- Văn bản thông báo ngừng hoạt động dự án đầu tư: Sử dụng Mẫu A.I.13 (ban hành kèm theo Thông tư số 03/2021/TT-BKHĐT).
- Quyết định của nhà đầu tư về việc tạm ngừng:
- Bản gốc Quyết định và bản sao hợp lệ Biên bản họp của Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông/Chủ sở hữu (đối với tổ chức kinh tế).
- Quyết định của nhà đầu tư (đối với cá nhân).
- Giấy tờ pháp lý của dự án: Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc Giấy phép đầu tư/Giấy phép kinh doanh (nếu có).
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư: Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (đối với tổ chức) hoặc CCCD/Hộ chiếu (đối với cá nhân).
Trình tự và Thủ tục thực hiện tạm ngừng dự án (Hướng dẫn chi tiết từng bước)
Căn cứ quy định tại Điều 56 Nghị định số 31/2021/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 239/2025/NĐ-CP), quy trình tạm ngừng dự án đầu tư không chỉ là việc nộp đơn mà là một chuỗi các bước pháp lý chặt chẽ. Nhà đầu tư cần thực hiện theo lộ trình 05 bước sau:

Bước 1: Tổ chức họp và Ban hành Quyết định tạm ngừng (Thủ tục nội bộ)
Đây là bước quan trọng nhất để hợp pháp hóa ý chí của nhà đầu tư. Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp, thẩm quyền ra quyết định sẽ khác nhau:
- Đối với Công ty TNHH 1 thành viên: Chủ sở hữu công ty ra Quyết định.
- Đối với Công ty TNHH 2 thành viên trở lên/Công ty Hợp danh: Phải tổ chức họp Hội đồng thành viên, lập Biên bản họp và thông qua Quyết định.
- Đối với Công ty Cổ phần: Phải tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị (tùy theo Điều lệ công ty quy định thẩm quyền), lập Biên bản họp và Nghị quyết/Quyết định.
Nội dung bắt buộc trong Quyết định:
- Lý do tạm ngừng (cần ghi cụ thể, ví dụ: khó khăn tài chính, tái cấu trúc, hay bất khả kháng...).
- Thời hạn tạm ngừng: Ghi rõ ngày bắt đầu và ngày kết thúc dự kiến (Tổng thời gian không quá 12 tháng).
- Phương án xử lý các vấn đề tồn đọng: Nợ lương nhân viên, nghĩa vụ thuế, các hợp đồng kinh tế đang thực hiện.
Bước 2: Chuẩn bị và Soạn thảo hồ sơ thông báo
Sau khi có quyết định nội bộ, nhà đầu tư tiến hành soạn thảo Văn bản thông báo ngừng hoạt động dự án đầu tư theo Mẫu A.I.13 (ban hành kèm theo Thông tư số 03/2021/TT-BKHĐT).
Lưu ý: Các thông tin trên thông báo phải khớp hoàn toàn với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Quyết định nội bộ đã ban hành ở Bước 1.
Bước 3: Nộp hồ sơ đến Cơ quan đăng ký đầu tư
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định ngừng hoạt động, nhà đầu tư phải gửi hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền.
Cơ quan tiếp nhận:
- Sở Tài chính: Đối với các dự án nằm ngoài Khu công nghiệp (KCN), Khu chế xuất (KCX), Khu kinh tế (KKT).
- Ban Quản lý các KCN/KCX/KKT: Đối với các dự án nằm trong các khu vực này.
Hình thức nộp hồ sơ:
- Cách 1 (Trực tiếp): Nộp tại Bộ phận Một cửa của cơ quan đăng ký đầu tư.
- Cách 2 (Bưu chính): Gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính công ích (lưu ý giữ lại biên lai gửi thư để làm bằng chứng về thời hạn nộp).
- Cách 3 (Trực tuyến): Nộp qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (nếu địa phương đã áp dụng quy trình điện tử toàn trình).
Cảnh báo rủi ro: Nếu nộp hồ sơ quá thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định, nhà đầu tư có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi không thông báo đúng hạn.
Bước 4: Cơ quan nhà nước tiếp nhận và Xử lý hồ sơ
Thời hạn xử lý: Ngay sau khi nhận được hồ sơ (hoặc trong vòng 05 ngày làm việc tùy quy trình nội bộ của từng địa phương).
Quy trình xử lý của cơ quan nhà nước:
- Cán bộ tiếp nhận kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ (đủ đầu mục, đúng mẫu, đúng thẩm quyền ký).
- Nếu hồ sơ hợp lệ: Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ ra thông báo ghi nhận tình trạng tạm ngừng của dự án.
- Đồng thời, Cơ quan đăng ký đầu tư có trách nhiệm gửi thông báo này cho các cơ quan liên quan gồm: Cơ quan Thuế, Cơ quan quản lý đất đai, Cơ quan quản lý lao động để phối hợp quản lý (ví dụ: khoanh nợ thuế, tạm dừng nghĩa vụ báo cáo thuế...).
Bước 5: Nhận kết quả và Thực hiện nghĩa vụ hậu kiểm
Kết quả nhận được: Nhà đầu tư sẽ nhận được văn bản thông báo hoặc Quyết định ngừng hoạt động dự án đầu tư.
Trách nhiệm sau khi nhận kết quả:
- Với người lao động: Thực hiện chi trả lương ngừng việc, trợ cấp hoặc chốt sổ bảo hiểm xã hội theo phương án đã thỏa thuận.
- Với tài sản: Triển khai phương án bảo vệ tài sản, kho bãi, đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ trong thời gian vắng mặt.
- Với đối tác: Gửi thông báo văn bản cho các chủ nợ, khách hàng về việc tạm ngừng để tránh tranh chấp hợp đồng.
Lưu ý: Đối với trường hợp tạm ngừng do yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước hoặc theo bản án của Tòa án, quy trình sẽ bắt đầu từ khi nhà đầu tư nhận được Quyết định/Bản án và buộc phải chấp hành ngừng ngay lập tức, sau đó thực hiện các bước khắc phục hậu quả theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tạm ngừng dự án đầu tư
Câu 1: Doanh nghiệp có được quyền tạm ngừng dự án quá 12 tháng không?
Theo quy định tại Nghị định 31/2021/NĐ-CP (sửa đổi 2025), tổng thời gian ngừng hoạt động không được quá 12 tháng đối với trường hợp nhà đầu tư tự quyết định.
- Ngoại lệ: Thời gian ngừng có thể kéo dài hơn 12 tháng chỉ khi việc ngừng hoạt động thực hiện theo bản án/quyết định của Tòa án, phán quyết Trọng tài hoặc quyết định của cơ quan quản lý nhà nước để khắc phục vi phạm (ví dụ: cần thời gian dài để xử lý ô nhiễm môi trường phức tạp).
Rủi ro: Nếu tự ý ngừng quá 12 tháng, dự án có thể bị cơ quan nhà nước ra quyết định chấm dứt hoạt động và thu hồi đất.
Câu 2: Trong thời gian tạm ngừng dự án, nhà đầu tư có phải nộp tiền thuê đất không?
Về nguyên tắc, nhà đầu tư vẫn phải thực hiện nghĩa vụ tài chính (bao gồm tiền thuê đất) với Nhà nước trong thời gian tạm ngừng.
- Trường hợp được miễn/giảm: Nhà đầu tư chỉ được miễn tiền thuê đất, giảm tiền sử dụng đất nếu việc tạm ngừng xuất phát từ lý do bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn...). Để được hưởng ưu đãi này, nhà đầu tư cần nộp hồ sơ chứng minh sự kiện bất khả kháng kèm theo văn bản thông báo tạm ngừng.
Câu 3: Phân biệt "Tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp" và "Tạm ngừng hoạt động dự án"?
Đây là hai thủ tục khác nhau hoàn toàn:
- Tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp: Là tạm ngừng toàn bộ hoạt động của pháp nhân công ty (theo Luật Doanh nghiệp). Khi công ty tạm ngừng, tất cả các dự án của công ty cũng phải ngừng theo.
- Tạm ngừng hoạt động dự án: Là chỉ tạm dừng một hoặc một số dự án đầu tư cụ thể (theo Luật Đầu tư). Trong khi đó, công ty và các dự án khác vẫn có thể hoạt động bình thường.
Câu 4: Quên thông báo tạm ngừng dự án bị phạt bao nhiêu?
Theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi ngừng hoạt động dự án đầu tư mà không thông báo hoặc thông báo không đúng thời hạn sẽ bị phạt tiền từ 70.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng. Ngoài ra, nhà đầu tư buộc phải thực hiện thông báo lại theo quy định.
Câu 5: Có được hoạt động trở lại trước thời hạn đã thông báo không?
Được. Nhà đầu tư có quyền hoạt động trở lại sớm hơn thời gian dự kiến.
Thủ tục: Nhà đầu tư cần gửi văn bản thông báo về việc tiếp tục hoạt động dự án đầu tư trước thời hạn cho Cơ quan đăng ký đầu tư để cơ quan này cập nhật lại tình trạng pháp lý và nghĩa vụ thuế/đất đai.
Câu 6: Giải quyết chế độ cho người lao động khi tạm ngừng dự án như thế nào?
Theo Bộ luật Lao động, khi dự án tạm ngừng, nhà đầu tư (người sử dụng lao động) phải:
- Trả lương ngừng việc (mức lương do hai bên thỏa thuận nhưng không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng trong 14 ngày đầu).
- Hoặc thỏa thuận tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động (không trả lương, không đóng BHXH).
- Hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (phải báo trước và trả trợ cấp thôi việc/mất việc làm theo quy định).
Câu 7: Hết thời gian 12 tháng tạm ngừng nhưng dự án vẫn chưa thể hoạt động lại thì phải làm sao?
Nếu hết 12 tháng mà không thể tái khởi động, nhà đầu tư nên chủ động thực hiện một trong hai phương án:
- Chuyển nhượng dự án: Tìm kiếm đối tác mới để chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án.
- Chấm dứt hoạt động dự án (Tự nguyện): Làm thủ tục chấm dứt để thanh lý tài sản, trả lại đất cho Nhà nước, tránh việc bị cưỡng chế thu hồi và bị hạn chế trong hồ sơ năng lực đầu tư.
KẾT LUẬN
Tạm ngừng hoạt động dự án đầu tư là giải pháp giúp doanh nghiệp bảo toàn nguồn lực trong giai đoạn khó khăn, nhưng thủ tục này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện chặt chẽ. Việc vi phạm về thời hạn thông báo hoặc kéo dài thời gian ngừng quá quy định có thể dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc, thậm chí dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề nhất là bị chấm dứt hoạt động và thu hồi dự án.
Đừng để những sai sót trong hồ sơ hành chính làm mất đi quyền sử dụng đất và cơ hội tái khởi động của doanh nghiệp. Hãy liên hệ ngay với MGI Consulting để được hỗ trợ thực hiện thủ tục một cách an toàn và chính xác nhất.
Xem chi tiết dịch vụ hỗ trợ của MGI: Dịch vụ tạm ngừng dự án đầu tư 2026
