Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP...), làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) năm 2026 dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tuy nhiên, hành lang pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài luôn đi kèm những điều kiện khắt khe về tiếp cận thị trường và quy trình xét duyệt.

Dưới đây là những kiến thức nền tảng mà mọi nhà đầu tư cần nắm rõ trước khi bắt đầu.
Tổng quan về Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Thành lập tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là thủ tục pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài (cá nhân hoặc tổ chức) góp vốn để hình thành một pháp nhân mới tại Việt Nam. Quy trình này chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của hệ thống pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Dựa trên tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức doanh nghiệp thường được chia thành 2 nhóm chính:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Toàn bộ vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (Liên doanh - Joint Venture): Có sự góp vốn sở hữu chung giữa nhà đầu tư nước ngoài và các đối tác Việt Nam (cá nhân hoặc tổ chức).
Đối tượng được phép đầu tư thành lập
Pháp luật Việt Nam mở rộng cửa cho các đối tượng sau đây, miễn là đáp ứng các điều kiện về an ninh quốc phòng và tiếp cận thị trường:
Cá nhân nước ngoài: Người mang quốc tịch nước ngoài, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, không thuộc các trường hợp bị cấm kinh doanh (như tội phạm bị truy nã...).
Tổ chức nước ngoài: Các công ty, quỹ đầu tư được thành lập hợp pháp tại nước ngoài.
Người Việt Nam định cư ở nước ngoài
Lưu ý quan trọng: Nếu vẫn còn quốc tịch Việt Nam, bạn có quyền lựa chọn áp dụng quy định đầu tư như nhà đầu tư trong nước (thủ tục đơn giản hơn) hoặc nhà đầu tư nước ngoài (để hưởng các ưu đãi đầu tư đặc thù nếu có).
Khi nào phải thực hiện thủ tục theo diện có vốn đầu tư nước ngoài?
Đây là điểm thường gây nhầm lẫn nhất. Theo Điều 23 Luật Đầu tư 2020, không phải cứ có "yếu tố nước ngoài" là phải làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Quy định cụ thể của pháp luật như sau: Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục theo quy định áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài khi thuộc một trong các trường hợp:
- Có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ (Lưu ý: Luật quy định là "trên 50%", không phải "từ 51%". Ví dụ: 50,1% đã được tính là nhà đầu tư nước ngoài).
- Có tổ chức kinh tế thuộc trường hợp (1) nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.
- Có cả nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế thuộc trường hợp (1) cùng nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.
Ngược lại: Nếu nhà đầu tư nước ngoài góp vốn dưới hoặc bằng 50%, doanh nghiệp sẽ được áp dụng điều kiện và thủ tục đầu tư như nhà đầu tư trong nước.
Căn cứ pháp lý hiện hành
Hồ sơ và trình tự thủ tục được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Đầu tư 2020: Văn bản cao nhất quy định về hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.
- Luật Doanh nghiệp 2025: Quy định về mô hình tổ chức, quản trị công ty.
- Nghị định 31/2021/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đầu tư.
- Các Hiệp định thương mại quốc tế: Cam kết WTO, CPTPP, EVFTA, ACFTA... (Quyết định việc ngành nghề bạn định đầu tư có được phép mở cửa cho người nước ngoài hay không).
Thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
Là thủ tục pháp lý cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty hoặc góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam để kinh doanh hợp pháp. Tùy theo tỷ lệ sở hữu vốn và ngành nghề đầu tư, doanh nghiệp sẽ thực hiện theo quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020.
5 Hình thức đầu tư phổ biến nhất dành cho Nhà đầu tư nước ngoài (Cập nhật 2026)
Theo quy định tại Điều 21 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có nhiều con đường để bước chân vào thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, việc lựa chọn hình thức nào sẽ quyết định quy trình pháp lý, thời gian cấp phép và cả chiến lược quản trị sau này.
Dưới đây là phân tích chi tiết 5 hình thức đầu tư chính:

1. Thành lập tổ chức kinh tế mới (Đầu tư trực tiếp)
Đây là hình thức phổ biến nhất khi nhà đầu tư muốn tự thành lập một công ty mới tại Việt Nam để triển khai hoạt động kinh doanh từ con số 0.
Các mô hình:
- Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Nhà đầu tư sở hữu toàn bộ vốn và quyền quyết định.
- Công ty liên doanh: Hợp tác góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam.
Khác với công ty trong nước, hình thức này yêu cầu nhà đầu tư phải thực hiện 2 bước:
- Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án đầu tư.
- Sau đó mới xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để thành lập công ty.
Ưu điểm: Bạn có quyền chủ động hoàn toàn trong việc điều hành, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quản lý dòng tiền.
2. Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp (M&A)
Thay vì mất thời gian xin giấy phép đầu tư (IRC) cho dự án mới, nhà đầu tư có thể rót vốn vào một công ty Việt Nam đang hoạt động.
Cách thức:
- Mua cổ phần phát hành mới (tăng vốn điều lệ).
- Mua lại phần vốn góp từ các thành viên/cổ đông hiện hữu (chuyển nhượng vốn).
Lưu ý từ MGI: Không phải trường hợp nào cũng cần xin phép. Bạn chỉ phải làm thủ tục "Đăng ký góp vốn, mua cổ phần" tại Sở Tài chính nếu việc góp vốn này làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên trên 50% vốn điều lệ.
Ưu điểm: Đây được xem là hình thức nhanh nhất để thâm nhập thị trường vì thủ tục nhanh gọn hơn, tận dụng được cơ sở vật chất, nhân sự và thị phần sẵn có của đối tác Việt Nam.
3. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)
Hình thức này cho phép các bên ký kết hợp đồng hợp tác chia sẻ lợi nhuận/sản phẩm mà không cần thành lập một pháp nhân mới.
Thường thấy trong các lĩnh vực đặc thù có vốn lớn hoặc thời gian khai thác xác định như: Viễn thông, Khai khoáng, Dầu khí hoặc Phân phối dược phẩm.
Ưu điểm: Linh hoạt, tiết kiệm chi phí vận hành bộ máy doanh nghiệp.
Hạn chế: Vì không thành lập pháp nhân chung nên việc quản lý tài chính, xuất hóa đơn và trách nhiệm pháp lý giữa các bên khá phức tạp.
4. Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP)
Dành cho các nhà đầu tư muốn tham gia vào các dự án hạ tầng công cộng của Chính phủ. Phải tuân thủ chặt chẽ Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) số 64/2020/QH14.
Lĩnh vực: Giao thông vận tải, Nhà máy điện, Hệ thống cấp thoát nước, Y tế, Giáo dục...
Quy mô vốn lớn, thủ tục đấu thầu phức tạp và đòi hỏi năng lực tài chính cũng như kinh nghiệm quốc tế dày dặn.
5. Đầu tư tài chính (Chứng khoán & Quỹ đầu tư)
Nhà đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý kinh doanh mà đầu tư gián tiếp để hưởng lợi nhuận tài chính.
Hình thức đầu tư: mua cổ phiếu trên sàn chứng khoán, góp vốn vào Quỹ đầu tư chứng khoán, hoặc thành lập Công ty quản lý quỹ tại Việt Nam.
Chịu sự quản lý chặt chẽ của Luật Chứng khoán và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước với các điều kiện khắt khe về vốn pháp định và chứng chỉ hành nghề của nhân sự quản lý.
Bảng tổng kết - So sánh các hình thức đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
| Hình thức đầu tư | Có lập công ty mới? | Yêu cầu giấy phép | Phù hợp với nhu cầu |
| 1. Thành lập mới | Có | Có (IRC) | Đầu tư bài bản, chủ động quản lý hoàn toàn. |
| 2. Góp vốn, mua cổ phần | Không | Có/Không* | Thâm nhập thị trường nhanh, tận dụng nguồn lực có sẵn. |
| 3. Hợp đồng BCC | Không | Có (IRC) | Dự án linh hoạt, chia sẻ lợi nhuận, không nuôi bộ máy. |
| 4. Hợp đồng PPP | Có | Có | Các tập đoàn lớn làm dự án hạ tầng công cộng. |
| 5. Đầu tư tài chính | Có thể | Có | Đầu tư gián tiếp hưởng lợi nhuận (chứng khoán, quỹ). |
*Lưu ý mục 2: Phải đăng ký thủ tục nếu nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ.
Kết luận: Mỗi hình thức đầu tư đều có những ưu điểm và rào cản pháp lý riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cấp phép cũng như quyền điều hành của bạn. Để đảm bảo tuân thủ đúng luật pháp Việt Nam và hạn chế tối đa chi phí phát sinh, việc tham khảo ý kiến tư vấn từ chuyên gia chuyên trách trước khi bắt đầu là bước chuẩn bị không thể thiếu.
Điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Hoạt động thành lập tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (WTO, CPTPP, EVFTA, ACFTA...).
Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ 06 nhóm điều kiện pháp lý dưới đây để được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép:

1. Điều kiện về tư cách pháp lý của nhà đầu tư
Nhà đầu tư phải chứng minh tư cách pháp lý hợp lệ thông qua các tài liệu đã được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ các trường hợp được miễn trừ theo điều ước quốc tế):
Đối với Nhà đầu tư là cá nhân: Phải là công dân nước ngoài, có Hộ chiếu hợp lệ và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự; không thuộc đối tượng bị cấm quản lý, thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Đối với Nhà đầu tư là tổ chức: Phải là pháp nhân được thành lập và hoạt động hợp pháp theo pháp luật của nước sở tại.
Nhà đầu tư không vi phạm các quy định về an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và không thuộc danh sách cá nhân/tổ chức bị cấm giao dịch tài chính quốc tế (liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bố).
2. Điều kiện về tiếp cận thị trường (Ngành nghề đầu tư)
Ngành nghề đăng ký đầu tư phải tuân thủ quy định tại Điều 9 Luật Đầu tư 2020 về Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài:
Ngành, nghề cấm đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài không được phép thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh.
Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện: Nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện về:
- Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ.
- Hình thức đầu tư (ví dụ: bắt buộc liên doanh).
- Phạm vi hoạt động đầu tư.
- Năng lực của nhà đầu tư và đối tác tham gia thực hiện hoạt động đầu tư.
Ngành, nghề chưa cam kết tiếp cận thị trường: Trường hợp Việt Nam chưa cam kết tại các điều ước quốc tế, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ lấy ý kiến các Bộ, ngành quản lý chuyên ngành trước khi xem xét cấp phép.
3. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài được xác định căn cứ vào Biểu cam kết WTO và các điều ước quốc tế khác, cụ thể:
Không giới hạn tỷ lệ (tối đa 100%): Áp dụng đối với các ngành nghề Việt Nam đã cam kết mở cửa hoàn toàn hoặc pháp luật Việt Nam không có quy định hạn chế.
Bị giới hạn tỷ lệ sở hữu: Nhà đầu tư chỉ được sở hữu tối đa một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ (tối đa 51% hoặc 49% tùy hiệp định); Dịch vụ quảng cáo (phải liên doanh, không giới hạn trần nhưng không được 100%).
4. Điều kiện về địa điểm thực hiện dự án (Trụ sở chính)
Nhà đầu tư phải có địa điểm thực hiện dự án đầu tư hợp pháp tại Việt Nam:
Hồ sơ chứng minh: Phải cung cấp Hợp đồng thuê địa điểm và Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc tài liệu tương đương chứng minh quyền cho thuê của bên cho thuê.
Quy định về nhà ở: Tuyệt đối không đặt trụ sở chính hoặc địa điểm thực hiện dự án tại căn hộ chung cư có chức năng để ở.
Khu vực đặc thù: Đối với dự án trong Khu công nghiệp, Khu chế xuất, Khu công nghệ cao, nhà đầu tư phải có thỏa thuận thuê đất/nhà xưởng hoặc văn bản chấp thuận của Ban Quản lý khu vực đó.
5. Điều kiện về năng lực tài chính và Vốn đầu tư
Mức vốn đầu tư: Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu chung (trừ các ngành nghề yêu cầu vốn pháp định như Kinh doanh bất động sản, Giáo dục, Tài chính - Ngân hàng...). Tuy nhiên, vốn đăng ký phải tương thích với quy mô dự án và đảm bảo tính khả thi tài chính theo giải trình trong Đề xuất dự án đầu tư.
Nghĩa vụ chuyển vốn: Nhà đầu tư nước ngoài phải mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) bằng ngoại tệ hoặc tiền đồng Việt Nam tại ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam. Mọi giao dịch góp vốn, chuyển nhượng vốn và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài bắt buộc phải thực hiện thông qua tài khoản này.
Thời hạn góp vốn: Thông thường phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
6. Điều kiện về Chấp thuận chủ trương đầu tư
Nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục xin Chấp thuận chủ trương đầu tư trước khi xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu dự án thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 30, 31, 32 Luật Đầu tư 2020, bao gồm nhưng không giới hạn:
- Dự án có vốn đầu tư lớn (từ 5.000 tỷ đồng trở lên).
- Dự án xây dựng nhà ở, khu đô thị.
- Dự án có nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng.
- Dự án thực hiện tại khu vực đảo, xã/phường/thị trấn biên giới, ven biển hoặc khu vực có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.
7. Các điều kiện khác
Giải trình tính khả thi: Có phương án cụ thể về nhu cầu sử dụng đất, tuyển dụng lao động và ứng dụng công nghệ phù hợp với quy mô dự án.
Điều kiện kỹ thuật: Tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và an ninh trật tự.
Tình trạng hoạt động: Nhà đầu tư không thuộc trường hợp đang bị cơ quan nhà nước có thẩm quyền đình chỉ hoặc ngừng hoạt động đầu tư.
Kết luận: Để thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải đáp ứng đồng thời các điều kiện về tư cách pháp lý, tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu vốn, địa điểm và năng lực tài chính.
Do tính chất phức tạp của các quy định chuyên ngành, việc tham vấn ý kiến pháp lý chuyên môn là cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ và tối ưu hóa thời gian cấp phép, đặc biệt đối với các dự án thuộc lĩnh vực kinh doanh có điều kiện hoặc phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư.
Quy trình 09 bước thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài (Trường hợp góp vốn thành lập tổ chức kinh tế mới)
Đối với trường hợp nhà đầu tư nước ngoài góp vốn để thành lập tổ chức kinh tế mới ngay từ đầu, quy trình pháp lý sẽ phức tạp hơn so với việc mua cổ phần. Nhà đầu tư phải thực hiện trình tự "kép": Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước, sau đó mới xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Dưới đây là lộ trình 09 bước chi tiết cập nhật mới nhất:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ gồm các tài liệu sau:
1. Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư (theo mẫu quy định).
2. Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý:
- Đối với nhà đầu tư là tổ chức: Bản sao Giấy chứng nhận thành lập hoặc tài liệu tương đương khác xác nhận tư cách pháp lý (Bắt buộc phải được hợp pháp hóa lãnh sự).
- Đối với nhà đầu tư là cá nhân: Bản sao Hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng thực cá nhân hợp pháp khác.
3. Đề xuất dự án đầu tư: Bao gồm các nội dung chi tiết về nhà đầu tư, mục tiêu đầu tư, quy mô đầu tư, vốn đầu tư và phương án huy động vốn, địa điểm, thời hạn, tiến độ thực hiện, nhu cầu về lao động, đề xuất hưởng ưu đãi đầu tư, và đánh giá tác động, hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án.
4. Tài liệu chứng minh năng lực tài chính:
- Đối với tổ chức: Báo cáo tài chính 02 năm gần nhất của nhà đầu tư; hoặc cam kết hỗ trợ tài chính của công ty mẹ; hoặc cam kết hỗ trợ tài chính của tổ chức tài chính; hoặc bảo lãnh về năng lực tài chính của nhà đầu tư.
- Đối với cá nhân: Giấy xác nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc sổ tiết kiệm.
5. Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án:
- Hợp đồng thuê nhà/văn phòng/nhà xưởng.
- Giấy tờ chứng minh quyền cho thuê của bên cho thuê (Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, Giấy phép xây dựng, hoặc văn bản chứng minh chức năng kinh doanh bất động sản).
- Đề xuất nhu cầu sử dụng đất (hoặc thỏa thuận thuê địa điểm nếu không thuộc diện Nhà nước giao đất).
6. Giải trình về công nghệ: Áp dụng đối với dự án sử dụng công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao (bao gồm: tên công nghệ, xuất xứ, sơ đồ quy trình, thông số kỹ thuật chính, tình trạng máy móc thiết bị).
7. Hợp đồng BCC: Áp dụng đối với dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh.
Bước 2: Nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Thủ tục được thực hiện kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp theo quy định tại Luật Đầu tư 2020:
1. Kê khai trực tuyến: Nhà đầu tư kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài (fdi.gov.vn). Trong vòng 15 ngày kể từ ngày kê khai trực tuyến, nhà đầu tư nộp hồ sơ bản cứng cho Cơ quan đăng ký đầu tư.
2. Nộp hồ sơ bản cứng tại cơ quan có thẩm quyền:
Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế: Tiếp nhận đối với các dự án thực hiện trong phạm vi khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
Sở Tài chính tỉnh/thành phố: Tiếp nhận đối với các dự án:
- Dự án thực hiện ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế;
- Dự án thực hiện trên địa bàn nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương;
- Dự án thực hiện đồng thời ở trong và ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế.
Bước 3: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Thời hạn xử lý hồ sơ được quy định như sau:
Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư: Cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.
Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư: Cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư.
Bước 4: Chuẩn bị và nộp hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư thực hiện thủ tục thành lập tổ chức kinh tế. Hồ sơ bao gồm:
1. Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
2. Điều lệ công ty.
3. Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên/Công ty hợp danh) hoặc Danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty Cổ phần).
4. Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân (Hộ chiếu/CCCD) đối với thành viên/cổ đông là cá nhân.
5. Bản sao giấy tờ pháp lý của tổ chức (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương) và văn bản cử người đại diện theo ủy quyền (đối với thành viên là tổ chức). Lưu ý: Giấy tờ của tổ chức nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự.
6. Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) đã được cấp.
Nơi nộp hồ sơ: Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính nơi đặt trụ sở chính.
Thời gian xử lý: 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Bước 5: Công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và nộp phí theo quy định.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày được công khai.
Chế tài xử phạt: Theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 50/2016/NĐ-CP), hành vi không công bố hoặc công bố không đúng thời hạn nội dung đăng ký doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.
Bước 6: Khắc con dấu doanh nghiệp
Theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp 2020, thủ tục về con dấu đã được cải cách như sau:
Doanh nghiệp có toàn quyền quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu.
Doanh nghiệp tự liên hệ với đơn vị khắc dấu để làm con dấu hoặc sử dụng chữ ký số theo quy định về giao dịch điện tử.
Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp không cần thực hiện thủ tục thông báo mẫu dấu với Phòng Đăng ký kinh doanh như quy định cũ trước đây. Việc quản lý và lưu giữ dấu thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty.
Bước 7: Cấp Giấy phép kinh doanh (Giấy phép con)
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ hàng hóa hoặc các ngành nghề kinh doanh có điều kiện (giáo dục, y tế, logistics...), doanh nghiệp phải xin cấp Giấy phép kinh doanh/Giấy phép đủ điều kiện hoạt động.
Điều kiện cấp Giấy phép kinh doanh bán lẻ:
1. Nhà đầu tư thuộc quốc gia/vùng lãnh thổ có cam kết mở cửa thị trường (theo Điều ước quốc tế).
2. Có kế hoạch về tài chính để thực hiện hoạt động đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh.
3. Không còn nợ thuế quá hạn (trong trường hợp đã thành lập tại Việt Nam từ 01 năm trở lên).
Hồ sơ bao gồm:
1. Đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh (Mẫu số 01 - Nghị định 09/2018/NĐ-CP).
2. Bản giải trình:
- Giải trình việc đáp ứng điều kiện kinh doanh.
- Kế hoạch kinh doanh: Nội dung, phương thức hoạt động, phát triển thị trường, lao động.
- Kế hoạch tài chính: Báo cáo kết quả kinh doanh, giải trình nguồn vốn.
3. Tài liệu chứng minh không nợ thuế quá hạn (xác nhận của Cơ quan thuế).
4. Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có).
Thẩm quyền: Sở Công Thương nơi đặt trụ sở chính.
Thời gian xử lý: Khoảng 30 - 45 ngày làm việc (do cần lấy ý kiến của Bộ Công Thương).
Bước 8: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)
Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ hoặc đồng Việt Nam tại ngân hàng được phép hoạt động tại Việt Nam.
Mục đích: Để thực hiện các giao dịch góp vốn, chi trả lợi nhuận và các giao dịch hợp pháp khác liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp.
Lưu ý: Nhà đầu tư phải chuyển tiền góp vốn vào tài khoản này đúng thời hạn đã cam kết trên Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (thường là 90 ngày).
Bước 9: Thực hiện các thủ tục sau khi thành lập
Sau khi hoàn tất việc thành lập, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục tuân thủ bao gồm:
1. Treo biển hiệu tại trụ sở chính.
2. Mua chữ ký số (Token) để kê khai thuế điện tử.
3. Đăng ký và phát hành hóa đơn điện tử với Cơ quan thuế.
4. Thực hiện chế độ báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ (tháng, quý, năm) trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư.
5. Kê khai và nộp thuế môn bài, thuế GTGT, thuế TNDN theo quy định.
Thủ tục đầu tư theo hình thức Góp vốn, Mua cổ phần, Mua phần vốn góp (Quy trình M&A)
Đây là hình thức nhà đầu tư nước ngoài đầu tư gián tiếp bằng cách mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần của một doanh nghiệp Việt Nam đã thành lập. Quy trình này thường tiết kiệm thời gian hơn so với việc thành lập mới, bao gồm 06 bước pháp lý như sau:

Bước 1: Chuẩn bị "Doanh nghiệp mục tiêu"
Nhà đầu tư nước ngoài chỉ có thể thực hiện thủ tục này khi đã có một doanh nghiệp Việt Nam đang tồn tại.
Trường hợp đã có công ty: Nhà đầu tư tiến hành thẩm định pháp lý (Due Diligence) đối với công ty Việt Nam dự định mua.
Trường hợp chưa có công ty: Đối tác Việt Nam phải tiến hành thành lập một công ty 100% vốn trong nước trước. Sau khi công ty này có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài mới tiến hành thủ tục mua lại phần vốn góp.
Bước 2: Nộp hồ sơ Đăng ký góp vốn, mua cổ phần
Lưu ý: Bước này là bắt buộc nếu việc góp vốn làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên trên 50% vốn điều lệ, hoặc công ty mục tiêu kinh doanh ngành nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Hồ sơ bao gồm:
1. Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Nêu rõ thông tin doanh nghiệp mục tiêu, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trước và sau khi thực hiện giao dịch.
2. Tài liệu pháp lý của nhà đầu tư:
- Cá nhân: Bản sao Hộ chiếu hợp lệ.
- Tổ chức: Bản sao Giấy chứng nhận thành lập (đã hợp pháp hóa lãnh sự).
3. Văn bản thỏa thuận nguyên tắc: Về việc góp vốn, mua cổ phần giữa nhà đầu tư nước ngoài và các thành viên/cổ đông hiện hữu.
4. Tài liệu về quyền sử dụng đất: Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của doanh nghiệp mục tiêu (nhằm mục đích thẩm định an ninh quốc phòng nếu doanh nghiệp có đất tại khu vực nhạy cảm: biên giới, ven biển, đảo...).
Bước 3: Thẩm định và Cấp thông báo chấp thuận
Cơ quan tiếp nhận: Phòng Đăng ký đầu tư - Sở Tài chính nơi doanh nghiệp mục tiêu đặt trụ sở chính.
Thời gian xử lý: 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Kết quả: Nếu đáp ứng đủ điều kiện về tỷ lệ sở hữu và ngành nghề, Sở Tài chính sẽ ra "Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp". Đây là văn bản pháp lý chấp thuận cho phép nhà đầu tư nước ngoài được thực hiện giao dịch.
Bước 4: Thực hiện chuyển nhượng vốn và Nghĩa vụ tài chính
Sau khi có Thông báo chấp thuận, các bên tiến hành ký kết Hợp đồng chuyển nhượng chính thức và thanh toán tiền.
1. Mở tài khoản vốn:
- Nếu sau khi mua, nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ: Doanh nghiệp Việt Nam phải mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA). Nhà đầu tư phải chuyển tiền mua vốn thông qua tài khoản này.
- Nếu sở hữu dưới hoặc bằng 50%: Có thể sử dụng Tài khoản vốn đầu tư gián tiếp.
2. Nghĩa vụ thuế: Bên chuyển nhượng (bên bán) có trách nhiệm kê khai và nộp thuế:
- Bên bán là cá nhân: Nộp thuế Thu nhập cá nhân (thường là 20% trên lợi nhuận chuyển nhượng hoặc 0.1% giá trị chuyển nhượng đối với cổ phần).
- Bên bán là doanh nghiệp: Nộp thuế Thu nhập doanh nghiệp trên phần lãi từ chuyển nhượng vốn.
Bước 5: Thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi hoàn tất việc thanh toán, doanh nghiệp mục tiêu phải thực hiện thủ tục thay đổi thành viên/cổ đông tại Cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ bao gồm:
1. Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
2. Quyết định và Biên bản họp của Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông về việc tiếp nhận vốn nước ngoài.
3. Hợp đồng chuyển nhượng và Biên bản thanh lý/Xác nhận đã thanh toán tiền.
3. Danh sách thành viên/cổ đông mới (Đã cập nhật thông tin nhà đầu tư nước ngoài).
4. Bản sao Hộ chiếu/Giấy phép thành lập của nhà đầu tư nước ngoài.
Văn bản chấp thuận của Sở Tài chính (Kết quả của Bước 3).
Nơi nộp: Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính.
Thời gian: 03 ngày làm việc.
Bước 6: Xin Giấy phép kinh doanh (Giấy phép con)
Lưu ý: Chỉ áp dụng đối với doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề bán lẻ hàng hóa hoặc ngành nghề có điều kiện.
Sau khi trở thành chủ sở hữu, nếu doanh nghiệp tiếp tục hoạt động bán lẻ hoặc các ngành nghề yêu cầu giấy phép chuyên ngành (Giấy phép kinh doanh lữ hành, Giấy phép đào tạo...), doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục cấp mới hoặc điều chỉnh Giấy phép đủ điều kiện hoạt động tương ứng với tư cách pháp nhân mới (là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài).
Các lưu ý pháp lý quan trọng và rủi ro tuân thủ thường gặp trong quá trình vận hành
Việc được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) chỉ là bước khởi đầu cho hoạt động của dự án. Giai đoạn vận hành doanh nghiệp chứa đựng nhiều rủi ro pháp lý nếu nhà đầu tư không nắm vững các quy định hiện hành.
Dưới đây là tổng hợp các nghĩa vụ bắt buộc và những vi phạm thực tế thường gặp mà nhà đầu tư nước ngoài cần đặc biệt lưu ý để đảm bảo tính tuân thủ:

Nghĩa vụ góp vốn và Quy định về tài khoản vốn
Đây là yếu tố quan trọng nhất liên quan đến tính hợp pháp của dòng tiền đầu tư.
Quy định: Nhà đầu tư phải góp đủ số vốn đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Yêu cầu bắt buộc: Mọi khoản tiền góp vốn phải được chuyển từ nước ngoài vào Việt Nam thông qua Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) mở tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động tại Việt Nam.
Rủi ro thường gặp: Nhà đầu tư chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản thanh toán thông thường của doanh nghiệp. Theo quy định về quản lý ngoại hối, khoản tiền này sẽ không được ghi nhận là vốn góp hợp pháp. Hệ quả là nhà đầu tư không thể thực hiện thủ tục chuyển lợi nhuận về nước sau này, đồng thời doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính và buộc phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.
Phạm vi hoạt động và Giấy phép kinh doanh
Nhà đầu tư cần phân biệt rõ ràng giữa quyền phân phối bán buôn và bán lẻ.
Quy định: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài muốn thực hiện hoạt động bán lẻ (bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng) phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép kinh doanh tại Sở Công Thương, ngay cả khi tỷ lệ vốn nước ngoài chỉ chiếm 1%.
Rủi ro thường gặp: Doanh nghiệp chỉ đăng ký mục tiêu thực hiện quyền xuất nhập khẩu và bán buôn để đơn giản hóa thủ tục, nhưng trên thực tế lại triển khai hoạt động bán lẻ. Đây là hành vi kinh doanh không đúng nội dung ghi trong Giấy chứng nhận đầu tư và có thể dẫn đến việc bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép.
Điều kiện về Trụ sở chính
Địa điểm thực hiện dự án phải đảm bảo tính pháp lý về mục đích sử dụng.
Quy định: Trụ sở công ty phải có địa chỉ xác định, rõ ràng. Đối với các tòa nhà cao tầng, nhà đầu tư phải cung cấp tài liệu chứng minh khu vực thuê có chức năng thương mại, văn phòng.
Rủi ro thường gặp: Sử dụng căn hộ chung cư hoặc căn hộ văn phòng (Officetel) nhưng hồ sơ pháp lý của tòa nhà ghi nhận chức năng là căn hộ để ở. Theo Luật Nhà ở và Luật Đầu tư, việc đặt trụ sở tại các địa điểm này là không hợp lệ và hồ sơ sẽ bị cơ quan đăng ký kinh doanh từ chối.
Tuân thủ báo cáo đầu tư
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước thông qua chế độ báo cáo.
Quy định: Doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo tình hình thực hiện dự án đầu tư (định kỳ tháng, quý, năm) trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài, bên cạnh các báo cáo thuế và lao động định kỳ.
Rủi ro thường gặp: Doanh nghiệp có quan điểm rằng chưa phát sinh doanh thu hoặc chưa đi vào hoạt động chính thức thì không cần nộp báo cáo. Tuy nhiên, nghĩa vụ báo cáo phát sinh ngay từ thời điểm được cấp giấy phép. Việc vi phạm chế độ báo cáo là nguyên nhân chính dẫn đến việc doanh nghiệp bị ghi nhận vào danh sách cảnh báo hoặc bị xử lý vi phạm hành chính.
Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính
Tính xác thực của hồ sơ tài chính là điều kiện tiên quyết để được cấp phép.
Đối với nhà đầu tư cá nhân: Phải cung cấp Giấy xác nhận số dư tài khoản bản gốc của ngân hàng hoặc bản sao đã được hợp pháp hóa lãnh sự (không chấp nhận sao kê in từ hệ thống ngân hàng điện tử không có xác nhận).
Đối với nhà đầu tư tổ chức: Phải cung cấp Báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong 02 năm gần nhất (không chấp nhận báo cáo tài chính nội bộ chưa qua kiểm toán).
Quản lý lao động nước ngoài và Chuyển lợi nhuận
Lao động: Mọi nhân sự người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp (bao gồm cả nhà đầu tư giữ chức danh quản lý) đều phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy phép lao động hoặc Xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Lợi nhuận: Nhà đầu tư chỉ được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi doanh nghiệp đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước Việt Nam, đã nộp báo cáo tài chính kiểm toán và thực hiện thông báo với cơ quan thuế trực tiếp quản lý.
Kết luận: Quy trình thành lập và vận hành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc xác định đúng hình thức đầu tư, mã ngành kinh doanh và tuân thủ quy trình dòng tiền vốn ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn pháp lý cho dự án.
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Trong quá trình tư vấn và hỗ trợ pháp lý cho các nhà đầu tư quốc tế, MGI đã tổng hợp những thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến điều kiện, thủ tục và nghĩa vụ vận hành tại Việt Nam dưới đây:
NHÓM 1: VỀ ĐIỀU KIỆN ĐẦU TƯ VÀ VỐN
1. Pháp luật Việt Nam có quy định mức vốn tối thiểu để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài không?
Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn tối thiểu chung đối với đa số các ngành nghề. Tuy nhiên, vốn điều lệ đăng ký phải đáp ứng hai nguyên tắc:
- Phải phù hợp với quy mô và kế hoạch kinh doanh thực tế của dự án để đảm bảo tính khả thi (được cơ quan cấp phép thẩm định).
- Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện (như kinh doanh bất động sản, giáo dục, tài chính, dịch vụ bảo vệ...), nhà đầu tư phải đáp ứng mức vốn ký quỹ hoặc điều kiện về vốn tối thiểu theo quy định chuyên ngành.
2. Nhà đầu tư cá nhân có được đứng tên thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không?
Hoàn toàn được. Cá nhân người nước ngoài có quyền đứng tên thành lập công ty, làm chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc cổ đông, miễn là đáp ứng các điều kiện về năng lực hành vi dân sự và có Hộ chiếu hợp lệ. Cá nhân này cũng có thể đồng thời giữ chức danh Người đại diện theo pháp luật hoặc Giám đốc công ty.
3. Có bắt buộc phải liên doanh với đối tác Việt Nam không?
Không bắt buộc đối với hầu hết các ngành nghề. Nhà đầu tư có thể thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài nếu ngành nghề kinh doanh thuộc diện cam kết mở cửa thị trường hoàn toàn (như sản xuất, tư vấn quản lý, phần mềm...). Tuy nhiên, đối với một số lĩnh vực hạn chế tiếp cận thị trường (như vận tải, quảng cáo, du lịch...), pháp luật bắt buộc nhà đầu tư phải liên doanh với đối tác Việt Nam và bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn tối đa.
4. Có thể thuê người Việt Nam làm Đại diện pháp luật không?
Có. Nhà đầu tư nước ngoài có thể thuê và ủy quyền cho công dân Việt Nam giữ chức danh Người đại diện theo pháp luật (Giám đốc/Tổng Giám đốc). Đây là giải pháp phổ biến giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong việc thực hiện các thủ tục hành chính tại địa phương nếu nhà đầu tư không thường xuyên cư trú tại Việt Nam.
NHÓM 2: VỀ THỦ TỤC VÀ HÌNH THỨC ĐẦU TƯ
5. Có những hình thức đầu tư phổ biến nào tại Việt Nam?
Theo Luật Đầu tư, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn các hình thức sau:
- Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế mới (Công ty 100% vốn nước ngoài hoặc Công ty liên doanh).
- Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào tổ chức kinh tế Việt Nam.
- Đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC).
6. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể thành lập dưới loại hình nào?
Tương tự như nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài thường lựa chọn 03 loại hình doanh nghiệp phổ biến sau:
- Công ty TNHH một thành viên: Do 01 tổ chức hoặc 01 cá nhân làm chủ sở hữu.
- Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Có từ 02 đến 50 thành viên góp vốn.
- Công ty Cổ phần: Có tối thiểu 03 cổ đông (không giới hạn tối đa), phù hợp với nhu cầu huy động vốn lớn.
7. Thời gian hoàn tất thủ tục thành lập là bao lâu?
Tổng thời gian xử lý trung bình từ 20 – 30 ngày làm việc, bao gồm các giai đoạn:
- Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Khoảng 15 ngày làm việc.
- Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC): Khoảng 03 - 05 ngày làm việc.
- Khắc dấu, đăng ký thuế ban đầu: 01 - 03 ngày làm việc.
- Lưu ý: Thời gian có thể kéo dài hơn nếu dự án phải xin Chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc xin Giấy phép kinh doanh (đối với lĩnh vực bán lẻ và ngành nghề có điều kiện).
8. Khi nào thì phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)?
Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thành lập tổ chức kinh tế (đối với trường hợp thành lập mới). Đối với trường hợp nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần vào doanh nghiệp Việt Nam đã thành lập, không cần xin cấp IRC mà thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần (nếu thuộc diện phải đăng ký).
9. Doanh nghiệp FDI có được mở Chi nhánh hay Văn phòng đại diện không?
Có. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được quyền thành lập:
- Chi nhánh: Để thực hiện hoạt động kinh doanh sinh lời (mở rộng mạng lưới).
- Văn phòng đại diện: Để thực hiện chức năng nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại (không thực hiện hoạt động kinh doanh trực tiếp).
- Địa điểm kinh doanh: Để thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể tại các tỉnh thành khác trụ sở chính.
NHÓM 3: VỀ VẬN HÀNH, THUẾ VÀ LỢI NHUẬN
10. Doanh nghiệp FDI phải đóng những loại thuế nào?
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chịu nghĩa vụ thuế tương tự như doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm:
- Lệ phí môn bài (Miễn năm đầu tiên khi thành lập).
- Thuế Giá trị gia tăng (VAT).
- Thuế Thu nhập doanh nghiệp (CIT).
- Thuế Xuất nhập khẩu (đối với hoạt động XNK).
- Thuế Thu nhập cá nhân (PIT) khấu trừ tại nguồn cho người lao động (Lưu ý: Lao động nước ngoài cư trú tại Việt Nam chịu thuế trên thu nhập toàn cầu).
11. Doanh nghiệp FDI có được hưởng ưu đãi đầu tư không?
Có. Doanh nghiệp FDI được hưởng các ưu đãi đầu tư (về thuế suất TNDN, miễn giảm tiền thuê đất, thuế nhập khẩu...) nếu dự án thuộc Lĩnh vực ưu đãi đầu tư (công nghệ cao, môi trường, y tế...) hoặc thực hiện tại Địa bàn ưu đãi đầu tư (khu kinh tế, địa bàn kinh tế khó khăn) theo quy định pháp luật, bình đẳng như doanh nghiệp trong nước.
12. Có được chuyển lợi nhuận về nước không?
Nhà đầu tư được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau khi đã hoàn thành các điều kiện:
- Kết thúc năm tài chính và đã nộp Báo cáo tài chính được kiểm toán.
- Đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác với Nhà nước Việt Nam.
- Đã thực hiện thông báo chuyển lợi nhuận cho Cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
- Việc chuyển tiền phải thực hiện thông qua Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA).
13. Tại sao nên sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp thay vì tự thực hiện việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài?
Thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có tính phức tạp cao, liên quan đến nhiều luật chuyên ngành (Đầu tư, Doanh nghiệp, Đất đai, Ngoại hối...). Việc tự thực hiện thường gặp rủi ro về: xác định sai mã ngành, sai quy trình góp vốn (dẫn đến không được ghi nhận vốn), hoặc thiếu sót trong hồ sơ giải trình năng lực.
Sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ các đơn vị như MGI giúp nhà đầu tư đảm bảo tính tuân thủ pháp lý tuyệt đối, tối ưu hóa thời gian cấp phép và được hỗ trợ toàn diện các thủ tục hậu kiểm (thuế, kế toán, lao động) để yên tâm vận hành kinh doanh.
Khép lại cẩm nang về thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, MGI mong rằng bạn đã nắm vững được các quy định pháp lý nền tảng. Hành trình đầu tư tại Việt Nam sẽ thuận lợi hơn rất nhiều nếu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Hãy để MGI Consulting đồng hành cùng bạn ngay từ những bước đi đầu tiên. Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay tại:
👉 Nhận tư vấn chiến lược & Báo giá tại: Dịch vụ tư vấn thành lập công ty vốn nước ngoài trọn gói








